Phép dịch "snouty" thành Tiếng Việt
có mõm dài, có mũi, giống cái mõn là các bản dịch hàng đầu của "snouty" thành Tiếng Việt.
snouty
adjective
ngữ pháp
Marked by a prominent snout. [..]
-
có mõm dài
-
có mũi
-
giống cái mõn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giống cái mũi
- khinh khỉnh
- tự cao tự đại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snouty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm