Phép dịch "snow globe" thành Tiếng Việt
quả cầu tuyết là bản dịch của "snow globe" thành Tiếng Việt.
snow globe
noun
ngữ pháp
Decorative object or toy containing fluid with suspended white flakes that emulate snowfall when shaken. [..]
-
quả cầu tuyết
noundecorative object
You're not the son of a watchmaker And a woman who collected snow globes.
Cậu không phải con của người thợ sửa đồng hồ và người phụ nữ bán quả cầu tuyết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snow globe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "snow globe"
Thêm ví dụ
Thêm