Phép dịch "snow" thành Tiếng Việt

tuyết, 雪, có tuyết rơi là các bản dịch hàng đầu của "snow" thành Tiếng Việt.

snow verb noun ngữ pháp

(colloquial) To hoodwink someone, especially by presenting confusing information. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tuyết

    noun

    precipitation [..]

    According to the weather forecast, it'll snow tomorrow.

    Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.

  • noun

    precipitation

  • có tuyết rơi

    have snow fall from the sky

    The heat, the hate, the skies that never snow.

    Cái nóng, sự thù ghét, bầu trời không bao giờ có tuyết rơi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • băng tuyết
    • mưa tuyết
    • tuyết rơi
    • chất côcain
    • lượng tuyết rơi
    • rơi xuống như tuyết
    • rắc xuống như tuyết
    • tóc bạc
    • vật trắng như tuyết
    • đống tuyết rơi
    • Tuyết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Snow proper noun

A surname. [..]

+ Thêm

"Snow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Snow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "snow"

Các cụm từ tương tự như "snow" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "snow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch