Phép dịch "snotty" thành Tiếng Việt

trung sĩ hải quân là bản dịch của "snotty" thành Tiếng Việt.

snotty adjective noun ngữ pháp

Running or dirtied with snot. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trung sĩ hải quân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snotty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "snotty" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm bộ làm tịch · tính chó đểu · tính cáu kỉnh · tính gắt gỏng · tính đáng khinh · xấc xược
  • thò lò
  • nhây nhớt
  • làm bộ làm tịch · tính chó đểu · tính cáu kỉnh · tính gắt gỏng · tính đáng khinh · xấc xược
Thêm

Bản dịch "snotty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch