Phép dịch "smallness" thành Tiếng Việt
sự hẹp hòi, sự nhỏ bé, sự nhỏ mọn là các bản dịch hàng đầu của "smallness" thành Tiếng Việt.
smallness
noun
ngữ pháp
(uncountable) The state or quality of being small. [..]
-
sự hẹp hòi
-
sự nhỏ bé
And we're all quite small really, aren't we?
Và chúng ta thực sự nhỏ bé, phải không?
-
sự nhỏ mọn
-
sự ít ỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smallness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "smallness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nóp
-
calo
-
Rái cá vuốt bé
-
Ruột non · ruột non
-
bé · bé bỏng · bé nhỏ · bần tiện · chút ít · chật · chữ nhỏ · chữ thường · cỏn con · em · hạn hẹp · không nhiều · không quan trọng · khốn khổ · loãng · nghèo hèn · nghèo khổ · nhẹ · nhỏ · nhỏ bé · nhỏ mọn · nhỏ nhen · nhỏ nhoi · nhỏ nhắn · nào · thấp hèn · ti tiện · tiểu · tầm thường · yếu · ít · đê tiện
-
neo đơn
-
Doanh nghiệp nhỏ và vừa
Thêm ví dụ
Thêm