Phép dịch "small" thành Tiếng Việt
nhỏ, bé, tiểu là các bản dịch hàng đầu của "small" thành Tiếng Việt.
small
adjective
verb
noun
adverb
ngữ pháp
Not large or big; insignificant; few in numbers or size. [..]
-
nhỏ
adjectivenot large
He was born in a small town in Italy.
Anh ấy được sinh ra trong một thị trấn nhỏ ở Ý.
-
bé
adjectivenot large
My shoes are too small. I need new ones.
Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.
-
tiểu
adjectivenot large
I was going to work with small farmers.
Tôi sẽ làm việc với những tiểu nông.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhỏ bé
- nhỏ nhắn
- ít
- chật
- không nhiều
- tầm thường
- bé bỏng
- chút ít
- cỏn con
- nhẹ
- yếu
- em
- loãng
- bé nhỏ
- bần tiện
- hạn hẹp
- không quan trọng
- khốn khổ
- nghèo hèn
- nghèo khổ
- nhỏ mọn
- nhỏ nhen
- nhỏ nhoi
- thấp hèn
- ti tiện
- đê tiện
- nào
- chữ nhỏ
- chữ thường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " small " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Small
proper
A surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Small" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Small trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "small"
Các cụm từ tương tự như "small" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tép
-
nóp
-
calo
-
Rái cá vuốt bé
-
Ruột non · ruột non
-
neo đơn
-
sự hẹp hòi · sự nhỏ bé · sự nhỏ mọn · sự ít ỏi
-
Doanh nghiệp nhỏ và vừa
Thêm ví dụ
Thêm