Phép dịch "smaller" thành Tiếng Việt
em, nhỏ hơn là các bản dịch hàng đầu của "smaller" thành Tiếng Việt.
comparative form of small: more small [..]
-
em
adjectiveThey seem to be getting bigger instead of smaller, and I'm not really sure what that's all about.
Số tiền chẳng thấy giảm gì, chỉ có lên thôi, mà nói thật em cũng chẳng rõ là tiền gì nữa.
-
nhỏ hơn
adjectiveThe class was too big so we split up into two smaller groups.
Lớp học quá đông nên chúng tôi chia ra thành hai nhóm nhỏ hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smaller " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An item on the Text Size menu, which is opened from the Edit menu. Smaller is one of the text size choices for the user's instant messages
"Smaller" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Smaller trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "smaller" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
em em