Phép dịch "slew" thành Tiếng Việt

vặn, xoay, quay là các bản dịch hàng đầu của "slew" thành Tiếng Việt.

slew verb noun ngữ pháp

(US) A large number. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vặn

  • xoay

  • quay

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đống
    • lô
    • bãi lầy
    • chổ bùn lầy
    • số lượng lớn
    • sự quay
    • sự vặn
    • sự xoay
    • vũng bùn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slew " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "slew" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính ghềnh · tính lệch · tính xiên
Thêm

Bản dịch "slew" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch