Phép dịch "slicker" thành Tiếng Việt

khoé lừa giỏi, tay bợm già, áo đi mưa là các bản dịch hàng đầu của "slicker" thành Tiếng Việt.

slicker verb noun adjective ngữ pháp

comparative form of slick: more slick [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khoé lừa giỏi

  • tay bợm già

  • áo đi mưa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slicker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "slicker"

Thêm

Bản dịch "slicker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch