Phép dịch "slick" thành Tiếng Việt
khéo léo, mượt, nhanh nhẹn là các bản dịch hàng đầu của "slick" thành Tiếng Việt.
Slippery due to a covering of liquid; often used to describe appearances. [..]
-
khéo léo
They weren't quite slick enough.
Chúng không đủ khéo léo cho lắm
-
mượt
adjectiveUsing the Metro UI , Skype for Windows Phone looks very slick , too .
Sử dụng giao diện Metro , Skype cho Windows Phone trông có vẻ rất mượt .
-
nhanh nhẹn
A high-living, slick-talking, fast-walking, cool-drinking dude.
Một gã chịu chơi, dẻo miệng, nhanh nhẹn và tửu lượng tốt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tài tình
- trơn
- bóng
- tốt
- thẳng
- đúng
- cái để giũa bóng
- dễ thương
- hay thú vị
- hoàn toàn
- khéo nói dối
- làm cho bóng
- làm cho bảnh
- làm cho mượt
- trơn tru
- tài lừa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slick " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A term of address, generally applied to males, possibly including strangers, implying that the person addressed is slick in the sense of "sophisticated", but often used sarcastically. [..]
"Slick" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Slick trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "slick" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhanh nhẹn