Phép dịch "slenderize" thành Tiếng Việt
làm cho mảnh dẻ, làm cho thon nhỏ, trở thành mảnh dẻ là các bản dịch hàng đầu của "slenderize" thành Tiếng Việt.
slenderize
verb
ngữ pháp
To make more slender. [..]
-
làm cho mảnh dẻ
-
làm cho thon nhỏ
-
trở thành mảnh dẻ
-
trở thành thon nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slenderize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "slenderize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Loris
-
ngẳng
-
Rhogeessa gracilis
-
dong dỏng · không âm vang · mong manh · mảnh dẻ · mảnh khảnh · mảnh mai · mỏng · mỏng manh · nghèo nàn · nhẳng · nhỏ người · thon · thon thả · yếu ớt · ít ỏi
-
Cá chình mỏ dẽ mảnh
-
thon
-
sự không âm vang · sự mỏng manh · sự nghèo nàn · sự thon nhỏ · sự yếu ớt · sự ít ỏi · tầm người mảnh dẻ · vóc mảnh khảnh
-
bát chiết yêu
Thêm ví dụ
Thêm