Phép dịch "slender" thành Tiếng Việt

mỏng, mảnh khảnh, mảnh mai là các bản dịch hàng đầu của "slender" thành Tiếng Việt.

slender adjective ngữ pháp

Thin; slim. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mỏng

    adjective
  • mảnh khảnh

    Young girls really want to be slender.

    Các bạn gái trẻ chỉ muốn có thân hình mảnh khảnh

  • mảnh mai

    adjective

    The heel becomes slender over time.

    Gót chân trở nên mảnh mai hơn theo thời gian.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mỏng manh
    • thon
    • nhẳng
    • dong dỏng
    • không âm vang
    • mong manh
    • mảnh dẻ
    • nghèo nàn
    • nhỏ người
    • yếu ớt
    • ít ỏi
    • thon thả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slender " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "slender" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "slender" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch