Phép dịch "slashed" thành Tiếng Việt
bị chém là bản dịch của "slashed" thành Tiếng Việt.
slashed
adjective
verb
ngữ pháp
Having been slashed, cut or rent. [..]
-
bị chém
adjectiveRico in the fields, where they slashed him to pieces!
Rico trên cánh đồng, bị chém ra nhiều mảnh!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slashed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "slashed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cắt · cắt bớt · dấu sổ chéo · giảm · hạ · hạ bớt · khía · nhát · quất · quật · rạch · sự rạch · vết chém · vết cắt · vết rạch · đánh · đường cắt · đường rạch · đả kích · đập tơi bời · đống cành lá cắt
-
siết
-
Hack and slash
-
dữ dội · kịch liệt · lớn · nghiêm khắc · phi thường · ác liệt
-
sổ chéo
-
dấu sổ chéo
-
dấu sổ ngược
-
cắt · cắt bớt · dấu sổ chéo · giảm · hạ · hạ bớt · khía · nhát · quất · quật · rạch · sự rạch · vết chém · vết cắt · vết rạch · đánh · đường cắt · đường rạch · đả kích · đập tơi bời · đống cành lá cắt
Thêm ví dụ
Thêm