Phép dịch "slashing" thành Tiếng Việt
dữ dội, kịch liệt, lớn là các bản dịch hàng đầu của "slashing" thành Tiếng Việt.
slashing
noun
adjective
verb
ngữ pháp
Present participle of slash. [..]
-
dữ dội
-
kịch liệt
-
lớn
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghiêm khắc
- phi thường
- ác liệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slashing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "slashing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cắt · cắt bớt · dấu sổ chéo · giảm · hạ · hạ bớt · khía · nhát · quất · quật · rạch · sự rạch · vết chém · vết cắt · vết rạch · đánh · đường cắt · đường rạch · đả kích · đập tơi bời · đống cành lá cắt
-
siết
-
Hack and slash
-
sổ chéo
-
bị chém
-
dấu sổ chéo
-
dấu sổ ngược
-
cắt · cắt bớt · dấu sổ chéo · giảm · hạ · hạ bớt · khía · nhát · quất · quật · rạch · sự rạch · vết chém · vết cắt · vết rạch · đánh · đường cắt · đường rạch · đả kích · đập tơi bời · đống cành lá cắt
Thêm ví dụ
Thêm