Phép dịch "slating" thành Tiếng Việt
chửi rủa thậm tệ, công kích, ngói acđoa là các bản dịch hàng đầu của "slating" thành Tiếng Việt.
slating
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of slate. [..]
-
chửi rủa thậm tệ
-
công kích
verb -
ngói acđoa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đề cử
- trừng phạt nghiêm khắc
- đả kích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slating " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "slating" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảng đá · bằng đá acđoa · bằng đá phiến · bỏ nhiệm vụ · chửi rủa thậm tệ · công kích · giũ trách nhiệm · màu xám đen · ngói đá đen · trừng phạt nghiêm khắc · Đá bảng · đá · đá bản · đá bảng · đá phiến · đả · đả kích
-
Chim họ sẻ mắt đen
-
có màu đá acđoa
-
làm lại cuộc đời
-
hội chơi họ nhỏ
-
Tabula rasa
-
bút chì đá
-
bảng đá · bằng đá acđoa · bằng đá phiến · bỏ nhiệm vụ · chửi rủa thậm tệ · công kích · giũ trách nhiệm · màu xám đen · ngói đá đen · trừng phạt nghiêm khắc · Đá bảng · đá · đá bản · đá bảng · đá phiến · đả · đả kích
Thêm ví dụ
Thêm