Phép dịch "slapping" thành Tiếng Việt

nở nang, rất nhanh, rất to là các bản dịch hàng đầu của "slapping" thành Tiếng Việt.

slapping adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of slap. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nở nang

  • rất nhanh

  • rất to

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rất tốt
    • vạm vỡ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slapping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "slapping" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bất thình lình · bớp · cái tát · cái vỗ · cái đập · phát · trúng · tát · tạt tai · vả · vỗ
  • đập
  • dằn
  • bớp
  • ngốc nghếch · ngớ ngẩn · nhộn · say đòn · vui tếu
  • bảnh · chiến · ác
  • bừa · dữ dội · liều lĩnh · mạnh mẽ · thình lình · đột nhiên · ầm ĩ · ẩu
  • bất thình lình · bớp · cái tát · cái vỗ · cái đập · phát · trúng · tát · tạt tai · vả · vỗ
Thêm

Bản dịch "slapping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch