Phép dịch "skyscape" thành Tiếng Việt

bức vẽ bầu trời, cảnh bầu trời là các bản dịch hàng đầu của "skyscape" thành Tiếng Việt.

skyscape noun ngữ pháp

The view of the sky, often including the skyline [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bức vẽ bầu trời

  • cảnh bầu trời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skyscape " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "skyscape" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch