Phép dịch "skyrocket" thành Tiếng Việt

pháo sáng, pháo thăng thiên, tăng vọt là các bản dịch hàng đầu của "skyrocket" thành Tiếng Việt.

skyrocket verb noun ngữ pháp

a type of firework that uses a solid rocket motor to rise quickly into the sky where it emits a variety of effects such as stars, bangs, crackles, etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pháo sáng

  • pháo thăng thiên

  • tăng vọt

    Why does the divorce rate continue to skyrocket?

    Tại sao tỉ lệ ly dị tiếp tục tăng vọt?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skyrocket " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "skyrocket"

Thêm

Bản dịch "skyrocket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch