Phép dịch "skyline" thành Tiếng Việt
chân trời, hình, dáng dấp là các bản dịch hàng đầu của "skyline" thành Tiếng Việt.
skyline
verb
noun
ngữ pháp
The line at which the earth and sky meet, horizon. [..]
-
chân trời
nounEventually, the sun did dawn over the skyline.
Cuối cùng, mặt trời thật sự ló dạng ở nơi chân trời.
-
hình
noun -
dáng dấp
-
đường chân trời
nounKeep your nose in the wind... your eyes along the skyline.
Nhớ để mũi theo con gió và để mắt theo đường chân trời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " skyline " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "skyline"
Thêm ví dụ
Thêm