Phép dịch "skyscraper" thành Tiếng Việt

nhà chọc trời, nhà cao chọc trời, cao ốc là các bản dịch hàng đầu của "skyscraper" thành Tiếng Việt.

skyscraper noun ngữ pháp

(archaic) A small sail atop a mast of a ship. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà chọc trời

    noun

    tall building [..]

    Currently Burj Khalifa is the tallest skyscraper in the world.

    Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.

  • nhà cao chọc trời

  • cao ốc

    noun

    CA: So if that was a skyscraper, that's like, did I read that, a 40-story skyscraper?

    CA: Và nếu đó là một cao ốc, tôi nghĩ nó trông như một cái cao ốc 40 tầng?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tòa nhà chọc trời
    • Nhà chọc trời
    • cao hết cỡ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skyscraper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Skyscraper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • toà nhà chọc trời

Hình ảnh có "skyscraper"

Các cụm từ tương tự như "skyscraper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "skyscraper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch