Phép dịch "sign" thành Tiếng Việt

dấu hiệu, dấu, ký tên là các bản dịch hàng đầu của "sign" thành Tiếng Việt.

sign verb noun ngữ pháp

(sometimes also used uncountably) A visible indication. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dấu hiệu

    noun

    But there's no sign of a forced entry, no sign of a struggle.

    Nhưng không có dấu hiệu xâm nhập. Cũng không có dấu hiệu kháng cự.

  • dấu

    noun

    We would've seen signs of that when we tested for tuberous sclerosis.

    Chúng ta đã phải thấy dấu hiệu của bệnh đó khi xét nghiệm xơ cứng củ.

  • ký tên

    to make (a document) official by writing one's signature

    They had guns out, super serious, refused to sign him in.

    Có súng, rất nghiêm trọng Không chịu đăng ký tên hắn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tín hiệu
    • ký hiệu
    • làm dấu
    • biểu hiện
    • bảng chỉ dẫn
    • con dấu
    • làm hiệu
    • ra hiệu
    • triệu chứng
    • biển
    • biển báo
    • biển hiệu
    • hiệu
    • ám hiệu
    • điểm
    • biển hàng
    • dấu hiệu biểu hiện
    • dấu vết
    • ký vào
    • mật hiệu
    • tượng trưng
    • viết dấu hiệu
    • viết ký hiệu
    • đánh dấu
    • ước hiệu
    • bảng
    • vết
    • ngấn
    • chu ky
    • kí hiệu
    • sự ra hiệu
    • vật tượng trưng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sign " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sign
+ Thêm

"Sign" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sign trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sign"

Các cụm từ tương tự như "sign" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sign" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch