Phép dịch "Sign language" thành Tiếng Việt

Ngôn ngữ ký hiệu, ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ là các bản dịch hàng đầu của "Sign language" thành Tiếng Việt.

Sign language
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ngôn ngữ ký hiệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sign language " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sign language noun ngữ pháp

(countable) One of several natural languages, typically used by the deaf, where the words and phrases consist of hand shapes, motions, positions, and facial expressions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngôn ngữ ký hiệu

    noun

    sign language [..]

    There are many misconceptions concerning deaf people and sign language.

    Có nhiều nhận thức sai về người khiếm thính và ngôn ngữ ký hiệu.

  • thủ ngữ

    sign language

    French sign language was brought to America during the early 1800s,

    Đầu thập niên thế kỉ 19, Thủ ngữ Pháp được du nhập vào Mỹ

Các cụm từ tương tự như "Sign language" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sign language" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch