Phép dịch "siftings" thành Tiếng Việt

phần sảy ra là bản dịch của "siftings" thành Tiếng Việt.

siftings noun

plural of [i]sifting[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phần sảy ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " siftings " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "siftings" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chọn lọc · giần · rây · rắc · sàng · xem xét
  • sàng sảy
  • rây · sàng
  • được chọn lọc
  • rây · sàng
  • chọn lọc · giần · rây · rắc · sàng · xem xét
  • chọn lọc · giần · rây · rắc · sàng · xem xét
Thêm

Bản dịch "siftings" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch