Phép dịch "sifter" thành Tiếng Việt

máy rây, máy sàng, người rây là các bản dịch hàng đầu của "sifter" thành Tiếng Việt.

sifter noun ngữ pháp

A tool for sifting, especially one for powdered cooking ingredients [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy rây

  • máy sàng

  • người rây

  • người sàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sifter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sifter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sifter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch