Phép dịch "sideling" thành Tiếng Việt

nghiêng, không thẳng thắn, lén lút là các bản dịch hàng đầu của "sideling" thành Tiếng Việt.

sideling adjective adverb ngữ pháp

directed toward one side [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghiêng

    adjective
  • không thẳng thắn

  • lén lút

  • xiên về một bên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sideling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sideling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch