Phép dịch "sidekick" thành Tiếng Việt
Cộng sự, bạn nối khố, tri kỷ là các bản dịch hàng đầu của "sidekick" thành Tiếng Việt.
sidekick
noun
ngữ pháp
An assistant to another person, usually the person's inferior. [..]
-
Cộng sự
subordinate but significant character in a fictional work
I don't know about you, but I'm done playing the sidekick.
Tôi không biết cậu thế nào, nhưng tôi làm cộng sự thế quá đủ rồi.
-
bạn nối khố
nounAnd here's his sidekick extraordinaire, the ever-trusty Little Lightning!
Và đây anh bạn nối khố của Thunderbolt, kẻ đáng tin cậy Lil'Lightning!
-
tri kỷ
nounBut then I could be your sidekick, Voonda.
Nhưng sau đó tôi có tể làm bạn tri kỷ của anh, Voonda
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sidekick " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm