Phép dịch "siderite" thành Tiếng Việt
Siderit là bản dịch của "siderite" thành Tiếng Việt.
siderite
noun
ngữ pháp
(uncountable), (mineralogy) a widespread brown mineral, FeCO 3 , having the structure of calcite [..]
-
Siderit
carbonate mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " siderite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "siderite"
Thêm ví dụ
Thêm