Phép dịch "sidebar" thành Tiếng Việt

thanh bên là bản dịch của "sidebar" thành Tiếng Việt.

sidebar noun ngữ pháp

a short news story printed alongside a larger one [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thanh bên

    A note alongside the main text that contains interesting or useful information.

    History Sidebar You can configure the history sidebar here

    Thanh bên lịch sử Bạn có thể cấu hình thanh bên lịch sử ở đây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sidebar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sidebar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sidebar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch