Phép dịch "shortwave" thành Tiếng Việt
Vô tuyến sóng ngắn, sóng ngắn là các bản dịch hàng đầu của "shortwave" thành Tiếng Việt.
shortwave
adjective
noun
ngữ pháp
(of radio waves) Having a wavelength of approximately 10 to 200 meters [..]
-
Vô tuyến sóng ngắn
radio frequencies in the range of 1.6-30 megahertz (ITU region 1) or 1.7-30 megahertz (ITU region 2)
-
sóng ngắn
of radio waves
We know the machines use shortwave transmitters to communicate.
Chúng ta biết bọn máy móc dùng truyền tải sóng ngắn để liên lạc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shortwave " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shortwave
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shortwave" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shortwave trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "shortwave" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vô tuyến sóng ngắn
Thêm ví dụ
Thêm