Phép dịch "shorty" thành Tiếng Việt
người lùn tịt, vật bé tí là các bản dịch hàng đầu của "shorty" thành Tiếng Việt.
shorty
noun
ngữ pháp
(informal) A short person. [..]
-
người lùn tịt
-
vật bé tí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shorty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shorty
proper
A common nickname for a short person [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shorty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shorty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm