Phép dịch "shortsighted" thành Tiếng Việt
cận thị, cận, thiển cận là các bản dịch hàng đầu của "shortsighted" thành Tiếng Việt.
shortsighted
adjective
ngữ pháp
Alternative spelling of short-sighted. [..]
-
cận thị
adjective -
cận
adjectiveToo often this shortsighted attitude puts the patients at risk and shortens their lives.
Thái độ thiển cận này thường làm cho thời gian sống của bệnh nhân rút ngắn lại.
-
thiển cận
Too often this shortsighted attitude puts the patients at risk and shortens their lives.
Thái độ thiển cận này thường làm cho thời gian sống của bệnh nhân rút ngắn lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shortsighted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm