Phép dịch "shod" thành Tiếng Việt
giày, miếng bịt, sắt bị móng là các bản dịch hàng đầu của "shod" thành Tiếng Việt.
shod
adjective
verb
ngữ pháp
Wearing shoes. [..]
-
giày
nounAre they shod with the message of truth and the good news of peace?
Bàn chân ấy có lấy thông điệp lẽ thật và tin mừng bình an làm giày dép không?
-
miếng bịt
-
sắt bị móng
-
vật hình giày
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shod " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "shod" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khô chân · không ướt chân
Thêm ví dụ
Thêm