Phép dịch "shocker" thành Tiếng Việt
mẫu tồi, mẫu xấu, người là các bản dịch hàng đầu của "shocker" thành Tiếng Việt.
shocker
noun
ngữ pháp
A person or thing that shocks or startles [..]
-
mẫu tồi
-
mẫu xấu
-
người
pronoun nounAnd then here's a shocker: even America's most sexiest man alive,
Và điều đáng kinh ngạc là kể cả người đàn ông gợi tình của nước Mỹ ngày nay,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shocker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shocker
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shocker" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shocker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm