Phép dịch "shoe" thành Tiếng Việt

giày, hài, giày dép là các bản dịch hàng đầu của "shoe" thành Tiếng Việt.

shoe verb noun ngữ pháp

A piece of metal designed to be attached to a horse's foot as a means of protection; a horseshoe. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giày

    noun

    protective covering for the foot

    What do you think Tom's shoe size is?

    Cậu nghĩ Tom đi giày cỡ bao nhiêu?

  • hài

    adjective noun

    protective covering for the foot

  • giày dép

    noun

    She manages a shoe store.

    Cô ấy quản lý một cửa hàng giày dép.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • miếng bịt
    • sắt bị móng
    • vật hình giày
    • Giày
    • đóng móng ngựa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shoe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Shoe

ISO 639-6 entity

+ Thêm

"Shoe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shoe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "shoe"

Các cụm từ tương tự như "shoe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shoe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch