Phép dịch "shoddy" thành Tiếng Việt
xấu, giả mạo, hàng thứ phẩm là các bản dịch hàng đầu của "shoddy" thành Tiếng Việt.
shoddy
adjective
noun
ngữ pháp
Being of poor quality or construction [..]
-
xấu
adjective -
giả mạo
-
hàng thứ phẩm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hàng xấu
- không có giá trị
- làm bằng vải tồi
- tồi
- vải tái sinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shoddy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm