Phép dịch "shipshape" thành Tiếng Việt
ngăn nắp, thứ tự, gọn gàng là các bản dịch hàng đầu của "shipshape" thành Tiếng Việt.
shipshape
adjective
ngữ pháp
meticulously neat and tidy [..]
-
ngăn nắp
Cook learns what it means to be “shipshape and Bristol fashion.”
Cook biết ý nghĩa của “việc ngăn nắp và biết cách tổ chức giỏi theo Kiểu Bristol.”
-
thứ tự
-
gọn gàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shipshape " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm