Phép dịch "shipwright" thành Tiếng Việt

thợ đóng tàu là bản dịch của "shipwright" thành Tiếng Việt.

shipwright noun ngữ pháp

A person who designs, builds and repairs ships, especially wooden ones [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thợ đóng tàu

    Again, against their better judgment, the shipwrights complied.

    Một lần nữa, mặc dù không nghĩ điều đó là khôn ngoan nhưng thợ đóng tàu vẫn làm theo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shipwright " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "shipwright"

Thêm

Bản dịch "shipwright" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch