Phép dịch "shipping" thành Tiếng Việt

hàng hải, thương thuyền, tàu là các bản dịch hàng đầu của "shipping" thành Tiếng Việt.

shipping noun verb ngữ pháp

The transportation of goods. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hàng hải

    It takes us way outside the shipping lanes.

    Nó dẫn chúng ta rời xa đường hàng hải.

  • thương thuyền

    Who built and sailed the ships of Tarshish?

    Tại sao các thuyền này mang tên thương thuyền Ta-rê-si?

  • tàu

    adjective noun

    I can see a ship in the distance.

    Tôi có thể nhìn thấy một con tàu từ đằng xa.

  • tàu thuyền

    Let's now take that additional increase in noise that we saw comes from shipping.

    Bây giờ hãy tăng tiếng ồn mà ta nghe thấy từ tàu thuyền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shipping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "shipping" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shipping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch