Phép dịch "shipyard" thành Tiếng Việt

xưởng đóng tàu, âu là các bản dịch hàng đầu của "shipyard" thành Tiếng Việt.

shipyard noun ngữ pháp

A place where ships are built and repaired. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xưởng đóng tàu

    noun

    place to build and repair ships

    Keeping that shipyard open is what got me elected.

    Giữ lại xưởng đóng tàu đó đã giúp tôi được bầu.

  • âu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shipyard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "shipyard"

Thêm

Bản dịch "shipyard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch