Phép dịch "shingle" thành Tiếng Việt
đá cuội, biển hàng nhỏ, kiểu tóc tỉa đuôi là các bản dịch hàng đầu của "shingle" thành Tiếng Việt.
shingle
verb
noun
ngữ pháp
(by extension) Any paddle used for corporal punishment [..]
-
đá cuội
-
biển hàng nhỏ
-
kiểu tóc tỉa đuôi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lợp bằng ván
- tóc tỉa đuôi
- tỉa đuôi
- ván lợp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shingle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shingle
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shingle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shingle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "shingle"
Các cụm từ tương tự như "shingle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bệnh zona · giời leo
-
Bãi cuội bờ biển
Thêm ví dụ
Thêm