Phép dịch "shining" thành Tiếng Việt

chói lọi, sáng, sáng ngời là các bản dịch hàng đầu của "shining" thành Tiếng Việt.

shining adjective noun verb ngữ pháp

Emitting light. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chói lọi

    The understanding of Revelation 7:9-17 was about to shine forth in sparkling brilliance.

    Sự hiểu biết về Khải-huyền 7:9-17 sắp chiếu sáng chói lọi.

  • sáng

    adjective

    The moon doesn't shine on its own.

    Mặt trăng tự nó không phát sáng.

  • sáng ngời

    Who has been held up to you as the shining example of justice!

    Người mà các người cho là một biểu tượng công lí sáng ngời

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bong
    • lỗi lạc
    • sáng bóng
    • tỏ
    • xuất sắc
    • óng ánh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shining " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Shining
+ Thêm

"Shining" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shining trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "shining" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • choáng lộn
  • bóng · chiếc sáng · chiếu · chiếu sáng · cừ · giọi · giỏi · nước bóng · soi sáng · sáng · sự cãi nhau · sự huyên náo · sự đánh bóng · toả sáng · trò chơi xỏ · trội · tỏa sáng · ánh · ánh nắng · ánh sáng · đánh bóng
  • mống
  • hửng
  • sáng quắc
  • sự bắt chước rởm · trò khỉ · trò nỡm
  • hiệp sĩ giáp bạc sáng ngời · hiệp sĩ ngời ngời giáp bạc
Thêm

Bản dịch "shining" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch