Phép dịch "shindy" thành Tiếng Việt

sự cãi lộn, sự huyên náo, sự om sòm là các bản dịch hàng đầu của "shindy" thành Tiếng Việt.

shindy noun ngữ pháp

A shindig. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự cãi lộn

  • sự huyên náo

  • sự om sòm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shindy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "shindy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch