Phép dịch "sharp-eyed" thành Tiếng Việt

nhanh mắt, tinh mắt là các bản dịch hàng đầu của "sharp-eyed" thành Tiếng Việt.

sharp-eyed adjective ngữ pháp

Attentive, given to noticing things, aware. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhanh mắt

  • tinh mắt

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sharp-eyed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sharp-eyed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch