Phép dịch "sharp-edged" thành Tiếng Việt

bén, nhọn, sắc là các bản dịch hàng đầu của "sharp-edged" thành Tiếng Việt.

sharp-edged
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bén

    “The tulip bulbs were unbelievably sharp-edged,” says Monkman.

    Bà Monkman nói: “Củ tu-líp có cạnh bén không thể tưởng.

  • nhọn

    They have really sharp edges.

    Họ rất sợ đường rìa nhọn

  • sắc

    adjective noun

    You scrape shavings off it with a stick that is split for a sharp edge.

    Bạn mài nó bằng cành cây được vót sắc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sharp-edged " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sharp-edged" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch