Phép dịch "sharp-nosed" thành Tiếng Việt
có mũi nhọn, thính mũi là các bản dịch hàng đầu của "sharp-nosed" thành Tiếng Việt.
sharp-nosed
adjective
having a sharply pointed nose
-
có mũi nhọn
-
thính mũi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sharp-nosed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm