Phép dịch "shall" thành Tiếng Việt

sẽ, chắc sẽ, hẳn là sẽ là các bản dịch hàng đầu của "shall" thành Tiếng Việt.

shall verb ngữ pháp

(modal auxiliary verb, defective) Used before a verb to indicate the simple future tense, particularly in the first person singular or plural. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sẽ

    adverb

    Which game shall we play next?

    Chúng ta sẽ chơi trò gì kế tiếp?

  • chắc sẽ

  • hẳn là sẽ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhất định sẽ phải
    • sự cảnh cáo
    • sự cần thiết
    • sự quyết định
    • đề nghị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Shall
+ Thêm

"Shall" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shall trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "shall"

Các cụm từ tương tự như "shall" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch