Phép dịch "shallows" thành Tiếng Việt
chỗ cạn, chỗ nông là các bản dịch hàng đầu của "shallows" thành Tiếng Việt.
shallows
noun
Plural form of shallow. [..]
-
chỗ cạn
We need to go shallow to reestablish communications.
Chúng ta cần đến chỗ cạn hơn để tái lập liên lạc.
-
chỗ nông
Perhaps it will be easier in the shallows.
Có lẽ sẽ dễ hơn ở những chỗ nông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shallows " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shallows
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shallows" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shallows trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "shallows" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự nông cạn · tính hời hợt · tính nông cạn
-
nông choèn
-
chỗ cạn · chỗ nông · cạn · cạn đi · hời hợt · làm cạn · nông · nông cạn · nông sờ · thiển · thiển cận
-
chỗ cạn · chỗ nông · cạn · cạn đi · hời hợt · làm cạn · nông · nông cạn · nông sờ · thiển · thiển cận
-
sự nông cạn · tính hời hợt · tính nông cạn
-
chỗ cạn · chỗ nông · cạn · cạn đi · hời hợt · làm cạn · nông · nông cạn · nông sờ · thiển · thiển cận
-
chỗ cạn · chỗ nông · cạn · cạn đi · hời hợt · làm cạn · nông · nông cạn · nông sờ · thiển · thiển cận
-
chỗ cạn · chỗ nông · cạn · cạn đi · hời hợt · làm cạn · nông · nông cạn · nông sờ · thiển · thiển cận
Thêm ví dụ
Thêm