Phép dịch "shaky" thành Tiếng Việt

run, không vững chãi, yếu là các bản dịch hàng đầu của "shaky" thành Tiếng Việt.

shaky adjective ngữ pháp

Shaking or trembling. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • run

    Got a bottle in the truck in case your hands get shaky.

    Có một chai trong xe tải trong trường hợp tay anh bị run.

  • không vững chãi

  • yếu

    adjective

    It'll force people to choose sides just when you're looking shaky.

    Nó sẽ khiến người ta chọn lại phe một khi anh bị yếu đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chòng chành
    • dễ lung lay
    • hay dao động
    • không tốt
    • lung lay
    • rệu rã
    • rung
    • run rẩy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shaky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Shaky

A city in North-west Azerbaijan, in the rayon of the same name.

+ Thêm

"Shaky" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shaky trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "shaky" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự lẩy bẩy · sự run rẩy · sự rung · tính dễ lung lay · tính giao động · tính không vững chãi
Thêm

Bản dịch "shaky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch