Phép dịch "severe" thành Tiếng Việt
gay go, gay gắt, gắt là các bản dịch hàng đầu của "severe" thành Tiếng Việt.
severe
adjective
ngữ pháp
Very bad or intense. [..]
-
gay go
adjectiveBecause you are so valuable, some of your trials may be severe.
Vì các em rất quý báu nên một số thử thách của các em có thể rất gay go.
-
gay gắt
adjectiveThat severe a reaction, it'll take some time-
Anh phản ứng gay gắt quá, cần phải có thời gian để...
-
gắt
adjectiveThat severe a reaction, it'll take some time-
Anh phản ứng gay gắt quá, cần phải có thời gian để...
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ác
- cay nghiệt
- khắc nghiệt
- nghiêm trọng
- riết
- gắt gao
- hà khắc
- khe khắt
- nghiêm khắc
- riết ráo
- giản dị
- khắt khe
- khốc liệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " severe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "severe"
Các cụm từ tương tự như "severe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tieàn traû cho nhaân vieân khi hôïp ñoàng ñaõ keát thuùc,tieàn coâng khi hôïp ñoàng ñaõ keát thuùc
-
chia rẽ · cắt đứt · kết thúc · tách ra
-
Bồi thường mất việc
-
Hội chứng hô hấp cấp tính nặng
-
beänh tình trôû naëng
-
ba bảy · cá nhân · dăm · dăm ba · khác nhau · một vài · nhiều · riêng · số · vài · vài ba · ấy
-
Thời tiết cực đoan
-
quở trách
Thêm ví dụ
Thêm