Phép dịch "severally" thành Tiếng Việt
khác biệt, khác nhau, riêng biệt là các bản dịch hàng đầu của "severally" thành Tiếng Việt.
severally
adverb
ngữ pháp
separately [..]
-
khác biệt
adjectiveThere are several fundamental differences between acupuncture needles and hypodermic needles used for giving an injection .
Có một vài sự khác biệt chính giữa kim châm cứu và kim tiêm dưới da dùng để tiêm thuốc .
-
khác nhau
adjectiveThere are several different types of leukemia .
Có nhiều kiểu khác nhau của bệnh bạch cầu .
-
riêng biệt
adverbalmost like several independent events were superimposed on top of each other.
tương tự nhiều sự kiện riêng biệt bị xếp chồng lẫn nhau.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- riêng của từng người
- riêng của từng phần
- riêng lẻ
- tách biệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " severally " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "severally" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tieàn traû cho nhaân vieân khi hôïp ñoàng ñaõ keát thuùc,tieàn coâng khi hôïp ñoàng ñaõ keát thuùc
-
chia rẽ · cắt đứt · kết thúc · tách ra
-
Bồi thường mất việc
-
Hội chứng hô hấp cấp tính nặng
-
beänh tình trôû naëng
-
ba bảy · cá nhân · dăm · dăm ba · khác nhau · một vài · nhiều · riêng · số · vài · vài ba · ấy
-
Thời tiết cực đoan
-
quở trách
Thêm ví dụ
Thêm